máy dò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị dùng để phát hiện, tìm kiếm vật thể hoặc tín hiệu: "máy dò" chỉ một loại máy móc có chức năng phát hiện sự tồn tại của một vật, chất, hoặc tín hiệu nào đó trong môi trường xung quanh, thông qua các nguyên lý vật lý như sóng âm, sóng điện từ, hoặc phản ứng hóa học.
- Trong hàng hải: "máy dò" được dùng để chỉ thiết bị dò tìm tàu ngầm hoặc vật thể dưới nước, tương đương với thuật ngữ "asdic" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy dò kim loại được sử dụng để tìm kiếm vũ khí ở sân bay. (Thiết bị phát hiện kim loại giúp an ninh sân bay kiểm tra hành khách.)
- Họ dùng máy dò để xác định vị trí xác tàu đắm dưới đáy biển. (Thiết bị dò tìm giúp phát hiện vật thể chìm dưới nước.)
- Máy dò khí gas cảnh báo rò rỉ trong nhà bếp. (Thiết bị phát hiện khí gas giúp ngăn ngừa nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "máy dò tìm": thiết bị chuyên dụng để phát hiện đối tượng cụ thể.
- Máy dò tìm mìn được quân đội sử dụng trong chiến tranh. (Thiết bị phát hiện mìn dùng trong quân sự.)
- "máy dò siêu âm": thiết bị dùng sóng âm để phát hiện vật thể dưới nước.
- Tàu ngầm trang bị máy dò siêu âm để tránh va chạm. (Thiết bị sóng âm giúp tàu ngầm phát hiện chướng ngại vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy (danh từ): thiết bị, công cụ cơ khí hoặc điện tử.
- Máy giặt giúp việc giặt quần áo trở nên dễ dàng. (Thiết bị cơ khí dùng để giặt.)
- Dò (động từ): hành động tìm kiếm, phát hiện bằng cách kiểm tra kỹ lưỡng.
- Anh ấy dò tìm chìa khóa trong túi. (Hành động tìm kiếm cẩn thận.)
- Máy thăm dò (danh từ): thiết bị dùng để khảo sát, nghiên cứu, thường trong địa chất hoặc y tế.
- Máy thăm dò địa chấn giúp phát hiện dầu mỏ. (Thiết bị khảo sát địa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Thiết bị dò tìm: công cụ phát hiện vật thể hoặc tín hiệu.
- Bộ phát hiện: thiết bị nhận biết sự hiện diện của một yếu tố nào đó.
- Máy quét: thiết bị kiểm tra bề mặt hoặc không gian để tìm vật thể.
Thành ngữ liên quan
- Dò như máy: hành động tìm kiếm rất tỉ mỉ, chính xác như một thiết bị.
- Cảnh sát dò như máy từng góc nhà để tìm manh mối. (Tìm kiếm cực kỳ kỹ lưỡng.)